tissulaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ti.sy.lɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tissulaire /ti.sy.lɛʁ/ |
tissulaires /ti.sy.lɛʁ/ |
| Giống cái | tissulaire /ti.sy.lɛʁ/ |
tissulaires /ti.sy.lɛʁ/ |
tissulaire /ti.sy.lɛʁ/
- (Sinh vật học, sinh lý học) (thuộc) mô.
- Systèmes tissulaires — những hệ mô
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tissulaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)