toʻrt
Giao diện
Xem thêm: tort
Tiếng Uzbek
[sửa]| 40 | ||
| ← 3 | 4 | 5 → |
|---|---|---|
| Số đếm: toʻrt Số thứ tự: toʻrtinchi | ||
Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Chagatai تورت (tūrt /tȫrt/, “bốn”), từ tiếng Karakhanid تُورْتْ (tūrt /tȫrt/, “bốn”), từ tiếng Turk nguyên thủy *tȫrt (“bốn”), từ tiếng Turk nguyên thủy *tȫrt (“bốn”). Cùng gốc với tiếng Duy Ngô Nhĩ تۆت (töt) / төт (töt); tiếng Turkmen dȫrt, tiếng Azerbaijan دؤرد / дөрд / dörd, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ dört; tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ 𐾀𐽳𐽶𐽾𐾀 (twyrt /tört/), tiếng Turk cổ 𐱅𐰇𐰼𐱅 (t²ür²t² /tört/); etc.
So sánh với tiếng Kalmyk дөрвн (dörvn), tiếng Buryat дүрбэн (dürben), tiếng Mông Cổ ᠳᠥᠷᠪᠡ (dörbe) / дөрөв (döröv); tiếng Evenk дыгин (digin), tiếng Mãn Châu ᡩᡠᡳᠨ (duin).
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]| Các dạng chữ viết khác | |
|---|---|
| Kirin | тўрт (toʻrt) |
| Latinh | toʻrt |
| Ba Tư-Ả Rập | |
toʻrt
- Bốn.
Thể loại:
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Uzbek
- Từ kế thừa từ tiếng Chagatai tiếng Uzbek
- Từ dẫn xuất từ tiếng Chagatai tiếng Uzbek
- Từ kế thừa từ tiếng Karakhanid tiếng Uzbek
- Từ dẫn xuất từ tiếng Karakhanid tiếng Uzbek
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Uzbek
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Uzbek
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Uzbek
- Mục từ tiếng Uzbek
- Số từ tiếng Uzbek
- Số đếm tiếng Uzbek