tocatl

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nahuatl cổ điển[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /tokatɬ/

Danh từ[sửa]

tocatl

  1. Con nhện.

Từ dẫn xuất[sửa]