Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Bảo An
Hiện/ẩn mục
Tiếng Bảo An
1.1
Danh từ
1.2
Tham khảo
2
Tiếng Creole Nghi Lan
Hiện/ẩn mục
Tiếng Creole Nghi Lan
2.1
Từ nguyên
2.2
Danh từ
2.3
Tham khảo
Đóng mở mục lục
toli
16 ngôn ngữ (định nghĩa)
Ελληνικά
English
Español
Suomi
Na Vosa Vakaviti
Français
Bahasa Indonesia
한국어
Kurdî
Malagasy
Bahasa Melayu
Polski
Português
Русский
Srpskohrvatski / српскохрватски
Türkçe
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Bảo An
[
sửa
]
Danh từ
toli
thỏ
.
Tham khảo
Juha Janhunen,
The Mongolic Languages
(2006)
→ISBN
Tiếng Creole Nghi Lan
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
tiếng Nhật
鳥
(
tori
)
.
Danh từ
[
sửa
]
toli
chim
.
Tham khảo
[
sửa
]
真田信治
[
Sanada Shinji
]
(
2015
), “
宜蘭クレオールにおけるsound substitutionについて
[
Về vấn đề thay thế âm của Creole Nghi Lan
]
”, trong
奈良大学紀要
[
Kỷ yếu Đại học Nara
]
(bằng tiếng Nhật), số
43
Thể loại
:
Mục từ tiếng Bảo An
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Bảo An
Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan
Mục từ tiếng Creole Nghi Lan
Danh từ tiếng Creole Nghi Lan
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
toli
16 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài