très

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Phó từ[sửa]

très

  1. Rất, lắm, hết sức.
    Très clair — rất rõ
    Très bien — tốt lắm

Từ đồng âm[sửa]

Tham khảo[sửa]