trémulant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁe.my.lɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | trémulant /tʁe.my.lɑ̃/ |
trémulant /tʁe.my.lɑ̃/ |
| Giống cái | trémulante /tʁe.my.lɑ̃t/ |
trémulante /tʁe.my.lɑ̃t/ |
trémulant /tʁe.my.lɑ̃/
- Run rẩy.
- Doigts trémulants — những ngón tay run rẩy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trémulant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)