trøye
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | trøye | trøya, trøyen |
| Số nhiều | trøyer | trøyene |
trøye gđc
- Áo cánh, áo ngắn mặc ngoài.
- Fotballandslaget spilte i røde trøyer og hvite bukser.
- Han tok på seg trøyen.
- å bli varm i trøyen — Trở nên quen thuộc, làm quen với tình thế.
Từ dẫn xuất
- (0) undertrøye: Áo lót, áo may-dô.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trøye”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)