Bước tới nội dung

tragiquement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tʁa.ʒik.mɑ̃/

Phó từ

tragiquement /tʁa.ʒik.mɑ̃/

  1. Bi thảm, thảm thương.
    Mourir tragiquement — chết thảm thương

Tham khảo