transiter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁɑ̃.zi.te/
Ngoại động từ
transiter ngoại động từ /tʁɑ̃.zi.te/
- Vận chuyển quá cảnh.
- Transiter des marchandises — vận chuyển hàng hóa quá cảnh
Nội động từ
transiter nội động từ /tʁɑ̃.zi.te/
- Quá cảnh.
- Marchandises qui transitent par notre pays — hàng hóa quá cảnh qua nước ta
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “transiter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)