Bước tới nội dung

transiter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tʁɑ̃.zi.te/

Ngoại động từ

transiter ngoại động từ /tʁɑ̃.zi.te/

  1. Vận chuyển quá cảnh.
    Transiter des marchandises — vận chuyển hàng hóa quá cảnh

Nội động từ

transiter nội động từ /tʁɑ̃.zi.te/

  1. Quá cảnh.
    Marchandises qui transitent par notre pays — hàng hóa quá cảnh qua nước ta

Tham khảo