traquer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁa.ke/
Ngoại động từ
traquer ngoại động từ /tʁa.ke/
- Vây dồn.
- Traquer un cerf — (săn bắn) vây dồn một con hươu
- Traquer un voleur — vây dồn một tên kẻ cắp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “traquer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)