trasanteayer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Phó từ[sửa]

trasanteayer

  1. Ba ngày trước, ngày trước hôm kia.

Đồng nghĩa[sửa]

Từ liên hệ[sửa]