trigonométrique

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

trigonométrique

  1. Xem trigonométrie.
    Equations trigonométriques — phương trình luợng giác

Tham khảo[sửa]