trigonométrie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁi.ɡɔ.nɔ.met.ʁi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| trigonométrie /tʁi.ɡɔ.nɔ.met.ʁi/ |
trigonométrie /tʁi.ɡɔ.nɔ.met.ʁi/ |
trigonométrie gc /tʁi.ɡɔ.nɔ.met.ʁi/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Toán học) Lượng giác.
- Trigonométrie sphérique — lượng giác cầu
- Trigonométrie rectiligne — lượng giác phẳng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trigonométrie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)