Bước tới nội dung

troisièmement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tʁwa.zjɛm.mɑ̃/

Phó từ

troisièmement /tʁwa.zjɛm.mɑ̃/

  1. Ba là.

Tham khảo