trompet

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít trompet trompeten
Số nhiều trompeter trompetene

trompet

  1. Kèn trompet.
    å spille trompet i et orkester

Tham khảo[sửa]