trompet
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | trompet | trompeten |
| Số nhiều | trompeter | trompetene |
trompet gđ
- Kèn trompet.
- å spille trompet i et orkester
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trompet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)