Bước tới nội dung

trylika

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

trỹs + -lika.

Cách phát âm

[sửa]
Mục từ này cần thông tin về cách phát âm. Nếu bạn quen thuộc với IPA thì xin hãy bổ sung!

Số từ

[sửa]
Số đếm tiếng Litva
 <  12 13 14  > 
    Số đếm : trylika
    Số thứ tự : tryliktas

trýlika

  1. Mười ba.