Bước tới nội dung

trys

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *tríjes, và tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *tréyes.

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]
Số đếm tiếng Litva
 <  2 3 4  > 
    Số đếm : trys
    Số thứ tự : trečias

trỹs

  1. Ba.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của trys
giống đực giống cái
danh cách trỹs trỹs
sinh cách trijų̃ trijų̃
dữ cách trìms trìms
đối cách trìs trìs
cách công cụ trimìs trimìs
định vị cách trijuosè trijosè