tsjekker

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

  Xác định Bất định
Số ít tsjekker tsjekkeren
Số nhiều tsjekkere tsjekkerne

tsjekker

  1. Người Tiệp Khắc.

Tham khảo[sửa]