tsjekkisk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ or gc | tsjekkisk |
| gt | tsjekkisk | |
| Số nhiều | tsjekkiske | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
tsjekkisk
- Thuộc về Tiệp Khắc. Tiếng Tiệp Khắc.
- Han er tsjekkisk.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tsjekkisk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)