tudieu

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Thán từ[sửa]

Hello >3 tudieu /ty.djø/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Mẹ kiếp!

Tham khảo[sửa]