tull
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tull | tullen |
| Số nhiều | tuller | tullene |
tull gđ
- Một nùi, bó.
- Han hadde med seg en tull med klær under armen.
- å gå i tull for noen — Làm cho ai bối rối, rối trí.
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tull | tullet |
| Số nhiều | tull, tuller | tulla, tullene |
tull gđ
- Nhảm nhí, vô nghĩa.
- Slutt med det tullet der!
Từ dẫn xuất
- (0) tullball gđ: Chuyện nhảm, vô nghĩa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tull”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)