Bước tới nội dung

vô nghĩa

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Âm Hán-Việt của chữ Hán 無義.

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
vo˧˧ ŋiʔiə˧˥jo˧˥ ŋiə˧˩˨jo˧˧ ŋiə˨˩˦
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
vo˧˥ ŋḭə˩˧vo˧˥ ŋiə˧˩vo˧˥˧ ŋḭə˨˨

Tính từ

[sửa]

nghĩa

  1. Không có nghĩa lí.
    Câu văn vô nghĩa.
  2. Ăn ở không có đạo nghĩa.
    Tuồng vô nghĩa.
    Đồ bất nhân vô nghĩa.

Dịch

[sửa]