Bước tới nội dung

uịt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt trung cổ

[sửa]

Danh từ

uịt

  1. vịt.
    con uịtcon vịt

Hậu duệ

  • Tiếng Việt: vịt

Tham khảo