Bước tới nội dung

ubuntu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Từ nguyên

Từ tiếng Zulu ubuntu.

Từ tiếng Xhosa ubuntu.

Danh từ

  1. Một hệ tư tưởng của người Nam Phi tập trung vào niềm tin và mối quan hệ con người với con người.

Từ liên hệ

Danh từ

ubuntu

  1. Niềm tin vào mối liên hệ chung liên kết tất cả nhân loại với nhau.


Danh từ

ubuntu

  1. Niềm tin vào mối liên hệ chung của việc chia sẻ sẽ giúp liên kết tất cả nhân loại với nhau.