uforandret
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | uforandret |
| gt | uforandret | |
| Số nhiều | uforandrede, uforandre te | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
uforandret
- Không thay đổi.
- Den sykes tilstand er uforandret.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “uforandret”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)