thay đổi
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰaj˧˧ ɗo̰j˧˩˧ | tʰaj˧˥ ɗoj˧˩˨ | tʰaj˧˧ ɗoj˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰaj˧˥ ɗoj˧˩ | tʰaj˧˥˧ ɗo̰ʔj˧˩ | ||
Âm thanh (Hà Nội, nam giới) (tập tin)
Động từ
thay đổi
- Đưa người hay vật vào chỗ người hay vật bị bỏ.
- Thay đổi chương trình.
- Trở nên khác trước.
- Cơ thể người thay đổi rất nhanh lúc dậy thì.
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “thay đổi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)