uke
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | uke | uka, uken |
| Số nhiều | uker | ukene |
uke gđc
- Tuần lễ.
- Det er 52 uker i året.
- Han tjener 600 kroner i uken.
Từ dẫn xuất
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “uke”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)