ultime
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /yl.tim/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ultime /yl.tim/ |
ultimes /yl.tim/ |
| Giống cái | ultime /yl.tim/ |
ultimes /yl.tim/ |
ultime /yl.tim/
- Cuối cùng.
- Ultime concession — sự nhượng bộ cuối cùng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ultime”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)