undergrave
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å undergrave |
| Hiện tại chỉ ngôi | undergraver |
| Quá khứ | undergravet, undergrav de/undergrov |
| Động tính từ quá khứ | undergravet, undergravd |
| Động tính từ hiện tại | — |
undergrave
Từ dẫn xuất
- (1) undergravingsvirksomhet gđc: Sựđánh đổ, lật đổ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “undergrave”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)