Bước tới nội dung

ungarer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít ungarer ungareren
Số nhiều ungarere ungarerne

ungarer

  1. Người Hung Gia Lợi.

Phương ngữ khác

Tham khảo