unguilty
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Anh trung đại ungilti, ungulti, từ tiếng Anh cổ ungyltiġ; tương đương với un- + guilty.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]unguilty (so sánh hơn more unguilty, so sánh nhất most unguilty)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “unguilty”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Anh cổ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh cổ tiếng Anh
- Từ có tiền tố un- (phủ định) tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɪlti
- Vần:Tiếng Anh/ɪlti/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh