unto
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈən.ˌtuː/
| [ˈən.ˌtuː] |
Giới từ
unto /ˈən.ˌtuː/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) ; (th ca) (xem) to.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “unto”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)