unvoiced
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
unvoiced
- không bày tỏ ra, không nói ra.
- (Ngôn ngữ học) Điếc, không kêu.
- unvoiced vowel — nguyên âm điếc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “unvoiced”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)