uriner

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

uriner nội động từ /y.ʁi.ne/

  1. Đi tiểu, đái.

Tham khảo[sửa]