usable
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /ˈjuː.zə.bəl/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Tính từ
[sửa]usable (so sánh hơn more usable, so sánh nhất most usable)
Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “usable”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Catalan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]usable gđ hoặc gc (giống đực và giống cái số nhiều usables)
- Có thể dùng được, sử dụng được; khả dụng.
- Đồng nghĩa: utilitzable
- Trái nghĩa: inusable
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “usable”, trong Diccionari de la llengua catalana [Từ điển tiếng Catalan] (bằng tiếng Catalan), ấn bản 2, Institut d'Estudis Catalans, tháng 4 2007
- “usable”, trong Gran Diccionari de la Llengua Catalana, Grup Enciclopèdia Catalana, 2026.
- “usable”, Diccionari normatiu valencià, Acadèmia Valenciana de la Llengua.
- “usable”, Diccionari català-valencià-balear, Antoni Maria Alcover và Francesc de Borja Moll, 1962
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]usable (số nhiều usables)
- Có thể dùng được, sử dụng được; khả dụng.
- Đồng nghĩa: utilizable
Thể loại:
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Từ có hậu tố -able tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Catalan
- Tính từ tiếng Catalan
- Tính từ giống đôi tiếng Catalan
- Tính từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Catalan
- Từ có hậu tố -able tiếng Tây Ban Nha
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/able
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/able/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Tính từ tiếng Tây Ban Nha
- Tính từ tiếng Tây Ban Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề