usikker

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc usikker
gt usikkert
Số nhiều usikre
Cấp so sánh
cao

usikker

  1. Không chắc chắn.
    Jeg er litt usikker på ham.
    Det er usikkert om han kommer.

Tham khảo[sửa]