utarbeide
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å utarbeide |
| Hiện tại chỉ ngôi | utarbeider |
| Quá khứ | utarbeidde, utarbeidet |
| Động tính từ quá khứ | utarbeidd, utarbeidet |
| Động tính từ hiện tại | — |
utarbeide
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “utarbeide”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)