utenkelig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | utenkelig |
| gt | utenkelig | |
| Số nhiều | utenkelige | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
utenkelig
- Không thể tưởng tượng được, không thể hiểu được.
- Det er utenkelig at han kan klare eksamen etter bare to måneder.
- I min ungdom var dette helt utenkelig.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “utenkelig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)