Bước tới nội dung

utmark

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít utmark utmarka, utmarken
Số nhiều

utmark gđc

  1. Cánh đồng hoang.
    Gården har 300 mål dyrket mark og 150 mål utmark.
    I Norge har alle lov å gå i utmark, selv om den er privat.

Tham khảo