Bước tới nội dung

uventet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc uventet
gt uventet
Số nhiều uventede, uventete
Cấp so sánh
cao

uventet

  1. Bất ngờ, bất thình lình, không ngờ.
    Jeg fikk en uventet gjest.
    et uventet besøk

Phương ngữ khác

Tham khảo