Bước tới nội dung
Tính từ
| Các dạng |
Biến tố |
| Giống |
gđ hoặc gc |
uviss |
| gt |
uvisst |
| Số nhiều |
uvisse |
| Cấp |
so sánh |
— |
| cao |
— |
uviss
- Không chắc chắn, mơ hồ.
- Jeg er uviss på om dette er riktig.
- Resultatet av valget er ennå uvisst.
- å gå en uviss skjebne i møte — Đi đến một tương lai bấp bênh.