uvurderlig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | uvurderlig |
| gt | uvurderlig | |
| Số nhiều | uvurderlige | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
uvurderlig
- Không thể định được, vô giá.
- uvurderlige verdier
- å være til uvurderlig nytte
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “uvurderlig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)