uzun
Giao diện
Tiếng Gagauz
[sửa]Tính từ
[sửa]uzun
- Dài.
Tiếng Kyrgyz Phú Dụ
[sửa]Tính từ
[sửa]uzun
Tiếng Tatar Crưm
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Turk nguyên thủy *uŕï-n. Cùng gốc từ tiếng Kumyk узун (uzun), v.v.
Tính từ
[sửa]uzun
- Dài.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman اوزون (uzun), từ tiếng Turk nguyên thủy *uŕïn. Thêm nữa, cùng gốc với uzak (“far”).
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]uzun
Biến cách
[sửa]| thì hiện tại | ||
|---|---|---|
| trần thuật khẳng định | nghi vấn khẳng định | |
| ben | uzunum | uzun muyum? |
| sen | uzunsun | uzun musun? |
| o | uzun / uzundur | uzun mu? |
| biz | uzunuz | uzun muyuz? |
| siz | uzunsunuz | uzun musunuz? |
| onlar | uzun(lar) | uzun(lar) mı? |
| thì quá khứ | ||
| trần thuật khẳng định | nghi vấn khẳng định | |
| ben | uzundum | uzun muydum? |
| sen | uzundun | uzun muydun? |
| o | uzundu | uzun muydu? |
| biz | uzunduk | uzun muyduk? |
| siz | uzundunuz | uzun muydunuz? |
| onlar | uzundular | uzun muydular? |
| quá khứ gián tiếp | ||
| trần thuật khẳng định | nghi vấn khẳng định | |
| ben | uzunmuşum | uzun muymuşum? |
| sen | uzunmuşsun | uzun muymuşsun? |
| o | uzunmuş | uzun muymuş? |
| biz | uzunmuşuz | uzun muymuşuz? |
| siz | uzunmuşsunuz | uzun muymuşsunuz? |
| onlar | uzunmuşlar | uzun muymuşlar? |
| điều kiện | ||
| trần thuật khẳng định | nghi vấn khẳng định | |
| ben | uzunsam | uzun muysam? |
| sen | uzunsan | uzun muysan? |
| o | uzunsa | uzun muysa? |
| biz | uzunsak | uzun muysak? |
| siz | uzunsanız | uzun muysanız? |
| onlar | uzunsalar | uzun muysalar? |
Ở dạng phủ định, sử dụng değil cho hình thức phù hợp.
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “uzun”, trong Từ điển tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Türk Dil Kurumu
Thể loại:
- Mục từ tiếng Gagauz
- Tính từ tiếng Gagauz
- Mục từ tiếng Kyrgyz Phú Dụ
- Tính từ tiếng Kyrgyz Phú Dụ
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Tatar Crưm
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Tatar Crưm
- Mục từ tiếng Tatar Crưm
- Tính từ tiếng Tatar Crưm
- Từ kế thừa từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Tính từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ