Thể loại:Mục từ tiếng Gagauz
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Thể loại này liệt kê các mục từ tiếng Gagauz.
- Thể loại:Danh từ tiếng Gagauz: Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Gagauz dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
- Thể loại:Liên từ tiếng Gagauz: Liệt kê các mục từ về liên từ tiếng Gagauz.
- Thể loại:Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Gagauz: tiếng Gagauz lemmas that are a combination of multiple words, including idiomatic combinations.
- Thể loại:Tính từ tiếng Gagauz: Liệt kê các mục từ về tính từ tiếng Gagauz được dùng để nói cái gì đó như thế nào.
- Thể loại:Đại từ tiếng Gagauz: Liệt kê các mục từ về đại từ tiếng Gagauz.
- Thể loại:Động từ tiếng Gagauz: Liệt kê các mục từ về động từ tiếng Gagauz là từ biểu thị các hoạt động.
Thể loại con
Thể loại này có 7 thể loại con sau, trên tổng số 7 thể loại con.
D
Đ
- Đại từ tiếng Gagauz (7 tr.)
- Địa danh tiếng Gagauz (110 tr.)
- Động từ tiếng Gagauz (50 tr.)
L
- Liên từ tiếng Gagauz (1 tr.)
M
T
- Tính từ tiếng Gagauz (41 tr.)
Trang trong thể loại “Mục từ tiếng Gagauz”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 552 trang.
(Trang trước) (Trang sau)A
B
- baba marta
- bacak
- Bahreyn
- bakır
- bal
- balaban
- balık
- balmumu
- bän
- Bangladeş
- barsak
- Başküü
- Baurçu
- bayır
- baykuşu
- baytal
- bel
- Belgiya
- beş
- Beşalma
- Beşgöz
- beygir
- bin
- bir
- bit
- biyaz
- biz
- bıçak
- bıçk
- bıçmaa
- boba
- böbrek
- booday
- boş
- boynu
- boynuz
- boz
- Braziliya
- bua
- buaz
- Bucak
- Bulgariya
- bulmaa
- bulut
- burnu
- but
- büük
- büük ay
- büün
- buuşmaa
- buz
- bürüncük