våken
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | våken |
| gt | våkent | |
| Số nhiều | våkne | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
våken
- Tỉnh, thức, tỉnh ngủ.
- Han ligger ofte våken om natten.
- å være lys våken — Tỉnh như sáo sậu.
- Lanh lợi, hoạt bát.
- Det er en våken gutt!
- å ha et våkent øye for noe — Để mắt đến việc gì.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “våken”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)