vérifier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ve.ʁi.fje/
Động từ phản thân
se vérifier tự động từ /ve.ʁi.fje/
- Được xác minh.
- Votre prédiction s’est vérifiée — lời tiên đoán của anh đã được xác minh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vérifier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)