Bước tới nội dung

včera

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Séc

[sửa]

Từ nguyên

Kế thừa từ tiếng Séc cổ včera, từ tiếng Slav nguyên thủy *vьčera.

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): [ˈft͡ʃɛra]
  • Âm thanh:(tập tin)

Phó từ

[sửa]

Bản mẫu:ces-adv

  1. Hôm qua.

Từ liên hệ

Đọc thêm

Tiếng Slovak

[sửa]

Từ nguyên

Kế thừa từ tiếng Slovak cổ včera, từ tiếng Slav nguyên thủy *vьčera.

Cách phát âm

Phó từ

[sửa]

Bản mẫu:slk-adv

  1. Hôm qua.

Từ liên hệ

Xem thêm

[sửa]

Đọc thêm

  • včera”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026