včera
Giao diện
Tiếng Séc
[sửa]Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Séc cổ včera, từ tiếng Slav nguyên thủy *vьčera.
Cách phát âm
Phó từ
[sửa]Từ liên hệ
Đọc thêm
- včera, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- včera, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “včera”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Tiếng Slovak
[sửa]Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Slovak cổ včera, từ tiếng Slav nguyên thủy *vьčera.
Cách phát âm
Phó từ
[sửa]Từ liên hệ
Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
- “včera”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026
Thể loại:
- Mục từ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Séc
- Mục từ tiếng Slovak
- Từ kế thừa từ tiếng Slovak cổ tiếng Slovak
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slovak cổ tiếng Slovak
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Slovak
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Slovak
- Từ 2 âm tiết tiếng Slovak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovak
- Vần:Tiếng Slovak/era
- Vần:Tiếng Slovak/era/2 âm tiết