vaier
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | vaier | vaieren |
| Số nhiều | vaiere, vairer | vaierne, vai rene |
vaier gđ
- Dây cáp.
- Masten er festet med vaiere.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vaier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)