valoda

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Latvia[sửa]

Danh từ[sửa]

valoda gc (số nhiều valodas)

  1. Tiếng, ngôn ngữ.
    angļu valoda - tiếng Anh