vals
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | vals | valsen |
| Số nhiều | valser | valsene |
vals gđ
- Điệu khiêu vũ quay tròn, điệu "van".
- Hun liker å danse vals.
- Ikke noe slinger i valsen! — Không có đùa, giỡn!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vals”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)